発情期 [Phát Tình Kỳ]

はつじょうき

Danh từ chung

mùa giao phối; động dục

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ねことしに2・3回さんかいほど発情はつじょうむかえます。
Mèo có khoảng 2-3 lần động dục mỗi năm.

Hán tự

Từ liên quan đến 発情期