現地時間 [Hiện Địa Thời Gian]

げんちじかん

Danh từ chung

giờ địa phương

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

現地げんち時間じかん10時じゅうじだ。
Bây giờ là 10 giờ theo giờ địa phương.

Hán tự

Từ liên quan đến 現地時間