標準時 [Tiêu Chuẩn Thời]

ひょうじゅんじ

Danh từ chung

giờ chuẩn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時計とけい日本にほん標準時ひょうじゅんじわせよう。
Hãy chỉnh đồng hồ theo giờ chuẩn Nhật Bản.
JSTは日本にほん標準時ひょうじゅんじあらわす。
JST là viết tắt của Giờ Chuẩn Nhật Bản.

Hán tự

Từ liên quan đến 標準時