独裁政治 [Độc Tài Chánh Trị]

どくさいせいじ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 35000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

chế độ độc tài

Hán tự

Từ liên quan đến 独裁政治