Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
無
[Vô]
不
[Bất]
ぶ
🔊
Tiền tố
không-; phi-
Tiền tố
xấu; kém
Hán tự
無
Vô
không có gì; không
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
Từ liên quan đến 無
0
まる
hình tròn
ゼロ
đàn cello
ナッシング
không có gì
無し
なし
không có
皆無
かいむ
không tồn tại; không có; không có gì (cả); không có gì cả
絶無
ぜつむ
không có gì; không; không có
虚無
きょむ
hư vô; không có gì
零
れい
số không