Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
点滅器
[Điểm Diệt Khí]
てんめつき
🔊
Danh từ chung
công tắc nhấp nháy
Hán tự
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân
滅
Diệt
phá hủy; diệt vong
器
Khí
dụng cụ; khả năng
Từ liên quan đến 点滅器
スィッチ
công tắc
スイッチ
công tắc
スウィッチ
công tắc
開閉器
かいへいき
công tắc