温める [Ôn]

微温める [Vi Ôn]

ぬるめる

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

làm nguội (nước); làm bớt nóng

Từ liên quan đến 温める