流体力学 [Lưu Thể Lực Học]
りゅうたいりきがく
Danh từ chung
cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng; thủy động lực học
Danh từ chung
cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng; thủy động lực học