Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
水力学
[Thủy Lực Học]
すいりきがく
🔊
Danh từ chung
thủy lực học
Hán tự
水
Thủy
nước
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 水力学
流体力学
りゅうたいりきがく
cơ học chất lỏng; động lực học chất lỏng; thủy động lực học