水抜き [Thủy Bạt]

みずぬき

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

draining (esp. pipes from water for the winter)|thoát nước

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

drainhole; drain; drainage|lỗ thoát nước; thoát nước

Hán tự

Từ liên quan đến 水抜き