1. Thông tin cơ bản
- Từ: 排水
- Cách đọc: はいすい
- Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
- Dạng thường gặp: 排水口, 排水管, 排水溝, 排水量, 排水処理, 排水基準
- Chủ đề: Môi trường, xây dựng, hạ tầng kỹ thuật, xử lý nước thải
2. Ý nghĩa chính
- Thoát nước, xả nước (thải): Dòng nước thải từ sinh hoạt/sản xuất và hành động dẫn/xả nó qua hệ thống ống, mương, xử lý.
3. Phân biệt
- 排水 vs 下水: 下水 là “nước thải, nước cống” nói bản thân nước; 排水 là hành động/hệ thống thoát nước hoặc nước thải ở góc nhìn xả thải.
- 排水 vs 放流: 放流 là “xả ra môi trường” (sông/biển) sau khi xử lý; 排水 là tổng thể quá trình/đường ống.
- 汚水 vs 排水: 汚水 nhấn mạnh “nước bẩn”; 排水 trung tính về mức độ bẩn, thiên về kỹ thuật.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kỹ thuật: 排水計画/排水設備/排水勾配 (thiết kế độ dốc), 排水処理 (xử lý).
- Đời sống: キッチンの排水口が詰まった (tắc lỗ thoát nước bếp).
- Pháp lý/môi trường: 排水基準を満たす/産業排水の監視.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 下水 |
Liên quan |
Nước cống |
Tên gọi hệ thống/nước thải đô thị. |
| 排水口 |
Thành phần |
Lỗ thoát nước |
Ở bồn rửa, sàn nhà tắm. |
| 排水管 |
Thành phần |
Ống thoát nước |
Ống dẫn nước thải. |
| 放流 |
Đối chiếu |
Xả ra môi trường |
Sau xử lý; hay xuất hiện trong báo cáo. |
| 浄水 |
Đối nghĩa tương đối |
Nước đã làm sạch |
Trái với nước thải/排水. |
| 汚水 |
Liên quan |
Nước bẩn |
Nhấn mạnh độ bẩn. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 排 (bài, đẩy ra, bài trừ) + 水 (thủy, nước). Ghép nghĩa trực tiếp: “đẩy nước ra ngoài” → thoát/xả nước.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu kỹ thuật, hay gặp các cụm: 「雨水の排水計画」 (kế hoạch thoát nước mưa), 「産業排水のBOD/COD」 (chỉ số ô nhiễm). Khi sửa nhà, nhớ kiểm tra độ dốc ống 排水 để tránh tắc.
8. Câu ví dụ
- シンクの排水口が詰まって水が流れない。
Lỗ thoát nước bồn rửa bị tắc nên nước không chảy.
- 工場の排水は基準を満たしてから放流される。
Nước thải của nhà máy được xả sau khi đạt tiêu chuẩn.
- 大雨に備えて排水溝を掃除した。
Đã vệ sinh mương thoát nước để phòng mưa lớn.
- この建物は排水計画が甘く、しばしば逆流する。
Tòa nhà này có kế hoạch thoát nước kém nên hay bị trào ngược.
- キッチンの改修で排水管を新しくした。
Trong cải tạo bếp, tôi thay ống thoát nước mới.
- 産業排水の監視体制が強化された。
Hệ thống giám sát nước thải công nghiệp được tăng cường.
- トイレの排水が弱いので業者に見てもらう。
Nước thoát ở toilet yếu nên nhờ thợ kiểm tra.
- 屋上の排水口に落ち葉がたまっている。
Lá khô tích tụ ở lỗ thoát nước trên mái.
- この地域は土壌の排水性が悪い。
Khu vực này đất thoát nước kém.
- 仮設ポンプで雨水の排水を行った。
Dùng bơm tạm để thoát nước mưa.