排水 [Bài Thủy]

はいすい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

thoát nước; cống rãnh

JP: 学校がっこうはプールのみずつき一回いっかい排水はいすいする。

VI: Trường học thay nước bể bơi hàng tháng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

dung tích

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

5月ごがつ18日じゅうはちにち1歳いっさいになるかれらの子供こどもがプラスティックぶくろつつまれて排水はいすいみぞてられているのがつかり、わか日本人にほんじんカップルが逮捕たいほされた。
Ngày 18 tháng 5, đứa trẻ một tuổi được tìm thấy bị bỏ rơi trong túi nhựa ở cống rãnh và một cặp đôi trẻ người Nhật đã bị bắt.

Hán tự

Từ liên quan đến 排水

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 排水
  • Cách đọc: はいすい
  • Loại từ: Danh từ; Danh động từ (〜する)
  • Dạng thường gặp: 排水口, 排水管, 排水溝, 排水量, 排水処理, 排水基準
  • Chủ đề: Môi trường, xây dựng, hạ tầng kỹ thuật, xử lý nước thải

2. Ý nghĩa chính

  • Thoát nước, xả nước (thải): Dòng nước thải từ sinh hoạt/sản xuất và hành động dẫn/xả nó qua hệ thống ống, mương, xử lý.

3. Phân biệt

  • 排水 vs 下水: 下水 là “nước thải, nước cống” nói bản thân nước; 排水 là hành động/hệ thống thoát nước hoặc nước thải ở góc nhìn xả thải.
  • 排水 vs 放流: 放流 là “xả ra môi trường” (sông/biển) sau khi xử lý; 排水 là tổng thể quá trình/đường ống.
  • 汚水 vs 排水: 汚水 nhấn mạnh “nước bẩn”; 排水 trung tính về mức độ bẩn, thiên về kỹ thuật.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Kỹ thuật: 排水計画/排水設備/排水勾配 (thiết kế độ dốc), 排水処理 (xử lý).
  • Đời sống: キッチンの排水口が詰まった (tắc lỗ thoát nước bếp).
  • Pháp lý/môi trường: 排水基準を満たす/産業排水の監視.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
下水 Liên quan Nước cống Tên gọi hệ thống/nước thải đô thị.
排水口 Thành phần Lỗ thoát nước Ở bồn rửa, sàn nhà tắm.
排水管 Thành phần Ống thoát nước Ống dẫn nước thải.
放流 Đối chiếu Xả ra môi trường Sau xử lý; hay xuất hiện trong báo cáo.
浄水 Đối nghĩa tương đối Nước đã làm sạch Trái với nước thải/排水.
汚水 Liên quan Nước bẩn Nhấn mạnh độ bẩn.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: 排 (bài, đẩy ra, bài trừ) + 水 (thủy, nước). Ghép nghĩa trực tiếp: “đẩy nước ra ngoài” → thoát/xả nước.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tài liệu kỹ thuật, hay gặp các cụm: 「雨水の排水計画」 (kế hoạch thoát nước mưa), 「産業排水のBOD/COD」 (chỉ số ô nhiễm). Khi sửa nhà, nhớ kiểm tra độ dốc ống 排水 để tránh tắc.

8. Câu ví dụ

  • シンクの排水口が詰まって水が流れない。
    Lỗ thoát nước bồn rửa bị tắc nên nước không chảy.
  • 工場の排水は基準を満たしてから放流される。
    Nước thải của nhà máy được xả sau khi đạt tiêu chuẩn.
  • 大雨に備えて排水溝を掃除した。
    Đã vệ sinh mương thoát nước để phòng mưa lớn.
  • この建物は排水計画が甘く、しばしば逆流する。
    Tòa nhà này có kế hoạch thoát nước kém nên hay bị trào ngược.
  • キッチンの改修で排水管を新しくした。
    Trong cải tạo bếp, tôi thay ống thoát nước mới.
  • 産業排水の監視体制が強化された。
    Hệ thống giám sát nước thải công nghiệp được tăng cường.
  • トイレの排水が弱いので業者に見てもらう。
    Nước thoát ở toilet yếu nên nhờ thợ kiểm tra.
  • 屋上の排水口に落ち葉がたまっている。
    Lá khô tích tụ ở lỗ thoát nước trên mái.
  • この地域は土壌の排水性が悪い。
    Khu vực này đất thoát nước kém.
  • 仮設ポンプで雨水の排水を行った。
    Dùng bơm tạm để thoát nước mưa.
💡 Giải thích chi tiết về từ 排水 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?