毛細管 [Mao Tế Quản]
もうさいかん
Danh từ chung
ống mao dẫn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mao dẫn
🔗 毛細血管
Danh từ chung
ống mao dẫn
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
mao dẫn
🔗 毛細血管