Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
毛管
[Mao Quản]
もうかん
🔊
Danh từ chung
mao dẫn
Hán tự
毛
Mao
lông; tóc
管
Quản
ống; quản lý
Từ liên quan đến 毛管
毛細管
もうさいかん
ống mao dẫn