Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
核物理学
[Hạch Vật Lý Học]
かくぶつりがく
🔊
Danh từ chung
vật lý hạt nhân
Hán tự
核
Hạch
hạt nhân; lõi
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 核物理学
原子物理学
げんしぶつりがく
vật lý nguyên tử