原子物理学 [Nguyên Tử Vật Lý Học]

げんしぶつりがく

Danh từ chung

vật lý nguyên tử

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

原子げんし爆弾ばくだんは20世紀ぜろせいき物理ぶつりがく所産しょさんだ。
Bom nguyên tử là sản phẩm của khoa học thế kỷ 20.

Hán tự

Từ liên quan đến 原子物理学