Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
染色質
[Nhiễm Sắc Chất]
せんしょくしつ
🔊
Danh từ chung
chromatin
Hán tự
染
Nhiễm
nhuộm; tô màu
色
Sắc
màu sắc
質
Chất
chất lượng; tính chất
Từ liên quan đến 染色質
クロマチン
chromatin