Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
クロマチン
🔊
Danh từ chung
chromatin
🔗 染色質
Từ liên quan đến クロマチン
染色質
せんしょくしつ
chromatin