板金 [Bản Kim]

鈑金 [Bản Kim]

板銀 [Bản Ngân]

ばんきん – 板金・鈑金
いたがね – 板金・板銀
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 37000

Danh từ chung

tấm kim loại; tấm sắt

Hán tự

Từ liên quan đến 板金