Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
延べ板
[Duyên Bản]
延板
[Duyên Bản]
のべいた
🔊
Danh từ chung
tấm kim loại dát mỏng
Hán tự
延
Duyên
kéo dài; duỗi
板
Bản
ván; bảng; tấm; sân khấu
Từ liên quan đến 延べ板
延べ金
のべがね
tấm kim loại; dao găm; kiếm
延金
のべがね
tấm kim loại; dao găm; kiếm
板金
いたがね
tấm kim loại; tấm sắt
板銀
いたがね
tấm kim loại; tấm sắt
鈑金
いたがね
tấm kim loại; tấm sắt