書体 [Thư Thể]
しょたい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 24000
Độ phổ biến từ: Top 24000
Danh từ chung
kiểu chữ
Danh từ chung
kiểu viết tay