1. Thông tin cơ bản
- Từ: 日曜
- Cách đọc: にちよう
- Loại từ: danh từ (thời gian), định ngữ (trong từ ghép)
- Khái quát: dạng rút gọn, thông dụng của 日曜日 (Chủ nhật)
2. Ý nghĩa chính
- Chỉ ngày Chủ nhật trong tuần.
- Dùng làm thành tố trong từ ghép chỉ hoạt động vào Chủ nhật (ví dụ: 日曜大工).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 日曜日 vs 日曜: 日曜日 là dạng đầy đủ, trung tính; 日曜 là rút gọn, gọn gàng, rất thường gặp trong lịch, thông báo.
- 日曜 vs 週末: 週末 gồm cả 土曜 và 日曜; 日曜 chỉ riêng Chủ nhật.
- 日曜大工: “thợ mộc Chủ nhật” – chỉ DIY gia dụng làm vào cuối tuần, không phải nghề mộc chuyên nghiệp.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
Dùng với trợ từ に để chỉ thời điểm: 日曜に休みます。Trong văn nói và viết ngắn gọn (lịch làm việc, biển hiệu), 日曜 rất tự nhiên. Trong hoàn cảnh trang trọng, dùng 日曜日 cũng hoàn toàn ổn. Khi làm định ngữ trong từ ghép, 日曜 đứng trước danh từ: 日曜営業, 日曜限定.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 日曜日 |
Từ gốc/đầy đủ |
Chủ nhật |
Trang trọng hoặc trung tính hơn. |
| 土日 |
Liên quan |
Thứ Bảy và Chủ nhật |
Chỉ hai ngày cuối tuần. |
| 週末 |
Liên quan |
Cuối tuần |
Khái quát hơn 日曜. |
| 平日 |
Đối lập |
Ngày thường (trong tuần) |
Đối lập với cuối tuần. |
| 日曜大工 |
Từ ghép |
DIY làm vào Chủ nhật |
Biểu thị hoạt động đặc trưng. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 日: “mặt trời, ngày”; On: ニチ, ジツ; Kun: ひ, か
- 曜: “diệu” (ngày trong tuần); On: ヨウ; Kun: —
- Ghép nghĩa: “ngày (mặt trời) + ngày trong tuần” → Chủ nhật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thông báo kinh doanh, “日曜定休” nghĩa là nghỉ cố định vào Chủ nhật. Lưu ý văn hóa Nhật, nhiều dịch vụ công cộng vẫn hoạt động một phần vào 日曜 nhưng cơ quan hành chính thường nghỉ.
8. Câu ví dụ
- 日曜に友だちと公園へ行く。
Chủ nhật tôi đi công viên với bạn.
- この店は日曜も営業しています。
Cửa hàng này mở cả Chủ nhật.
- 日曜は家でゆっくり休みたい。
Chủ nhật tôi muốn nghỉ ngơi thong thả ở nhà.
- 会議は日曜から日曜へ延期になった。
Cuộc họp hoãn từ Chủ nhật này sang Chủ nhật khác.
- 日曜だけの限定メニューです。
Là thực đơn giới hạn chỉ vào Chủ nhật.
- 次の日曜、空いていますか。
Chủ nhật tới bạn rảnh không?
- 日曜の朝は道が空いている。
Sáng Chủ nhật đường thông thoáng.
- 彼は日曜大工が得意だ。
Anh ấy giỏi làm DIY vào Chủ nhật.
- 試合は日曜の午後に行われる。
Trận đấu diễn ra chiều Chủ nhật.
- 日曜は家族サービスの日だ。
Chủ nhật là ngày dành cho gia đình.