新聞 [Tân Văn]

しんぶん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chung

báo chí

JP: ジョンのことが新聞しんぶんていた。

VI: John đã xuất hiện trên báo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

新聞しんぶんどこ?
Báo đâu?
新聞しんぶんまないの?
Bạn không đọc báo à?
新聞しんぶんはどこ?
Tờ báo ở đâu?
新聞しんぶんみましたよ。
Tôi đã đọc nó trên báo.
新聞しんぶんって。
Lấy tờ báo đi.
新聞しんぶんって。
Lấy tờ báo đi.
これは新聞しんぶんです。
Đây là tờ báo.
新聞しんぶんやした。
Tôi đã đốt tờ báo.
新聞しんぶんのこれるだろうか。
Liệu tờ báo có thể tồn tại không?
新聞しんぶんから記事きじいた。
Tôi đã cắt một bài báo.

Hán tự

Từ liên quan đến 新聞

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 新聞
  • Cách đọc: しんぶん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: báo, tờ báo (bản in) / báo chí (ngành, cơ quan)
  • JLPT: N5 (từ vựng nền tảng, dùng rất thường xuyên)
  • Lĩnh vực: Truyền thông, đời sống hằng ngày
  • Dạng/biến thể hay gặp: 朝刊(あさかん・báo sáng), 夕刊(ゆうかん・báo chiều), 電子版(でんしばん・bản điện tử)

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1 (phổ biến nhất): “tờ báo” – ấn phẩm in định kỳ chứa tin tức, bài viết, ảnh, quảng cáo.
- Nghĩa 2 (mở rộng theo ngữ cảnh): “báo chí” như một lĩnh vực/cơ quan – nói chung về ngành báo hoặc các tòa soạn (ví dụ “câu trả lời cho báo chí”).
- Lưu ý: “tin tức” với nghĩa nội dung thông tin thời sự thường nói là ニュース; tuy nhiên tiếng Nhật hay nói “新聞で見た/読んだ” (xem/đọc trên báo) để chỉ nguồn thông tin.

3. Phân biệt

  • 新聞 vs ニュース: 新聞 = “tờ báo/báo chí” (vật/đơn vị phát hành). ニュース = “tin tức” (nội dung) trên TV, radio, internet, báo in.
  • 新聞 vs 新聞紙(しんぶんし): 新聞紙 = “giấy báo” (chất liệu, tờ giấy của báo; thường dùng để gói, lót…). Không dùng 新聞紙 khi muốn nói “đọc báo”.
  • 新聞 vs 新聞社(しんぶんしゃ): 新聞社 = “công ty/tòa soạn báo” (đơn vị phát hành). 新聞 là ấn phẩm hoặc báo chí nói chung.
  • 新聞 vs 記事(きじ): 記事 = “bài viết/bài báo” (một mục trong tờ báo). 新聞 là toàn bộ tờ báo.
  • 新聞 vs 雑誌(ざっし): 雑誌 = “tạp chí” (định kỳ theo chủ đề, thiên về chuyên sâu/giải trí). 新聞 nhấn mạnh tính thời sự, cập nhật hàng ngày.
  • 朝刊・夕刊: Ấn bản theo thời điểm phát hành (sáng/chiều). “電子版” là phiên bản trực tuyến/ứng dụng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ thường đi kèm:
    • 新聞を読む: đọc báo
    • 新聞を買う: mua báo; 新聞をとる: đặt mua dài hạn (điểm dễ nhầm: không phải “cầm lấy”)
    • 新聞に載る / 新聞に載せる: được đăng / cho đăng lên báo
    • 新聞を広げる・めくる: mở báo ra / lật trang
  • Mẫu với trợ từ:
    • 新聞で+知る/見る: biết/xem qua báo (chỉ phương tiện)
    • 新聞によると…: theo báo thì… (trích nguồn)
  • Cụm danh từ:
    • 新聞の見出し: tiêu đề báo; 新聞の記事: bài báo
    • 全国紙・地方紙: báo toàn quốc / báo địa phương; 大手新聞: báo lớn
  • Đơn vị đếm & cách gọi:
    • Đếm số bản: 一部・二部…(いちぶ、にぶ)
    • Hậu tố 〜紙(〜し) để gọi “báo …”: 何紙(どの báo)/ 全国紙(三紙など)
  • Ngữ cảnh văn hóa:
    • Nhật có thói quen đặt báo sáng/chiều; nghề giao báo sáng sớm rất phổ biến (新聞配達).
    • Xu hướng chuyển sang 新聞の電子版 tăng; cụm 新聞離れ (giới trẻ ít đọc báo in).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Đọc Loại từ Nghĩa ngắn Ghi chú
新聞 しんぶん Danh từ Tờ báo, báo chí Từ trung tâm
ニュース Danh từ Tin tức Đồng nghĩa theo nội dung, khác phạm vi (nội dung vs ấn phẩm)
新聞紙 しんぶんし Danh từ Giấy báo Từ liên quan (chất liệu), không dùng nghĩa “đọc báo”
新聞社 しんぶんしゃ Danh từ Tòa soạn, công ty báo Từ liên quan (tổ chức)
新聞記者 しんぶんきしゃ Danh từ Phóng viên báo Từ liên quan (nghề nghiệp)
記事 きじ Danh từ Bài báo Bộ phận cấu thành của 新聞
朝刊 あさかん Danh từ Báo sáng Biến thể theo thời điểm
夕刊 ゆうかん Danh từ Báo chiều Biến thể theo thời điểm
号外 ごうがい Danh từ Bản tin đặc biệt Phát hành khẩn khi có tin lớn
雑誌 ざっし Danh từ Tạp chí Liên quan nhưng khác loại hình (không phải đối nghĩa)
旧聞 きゅうぶん Danh từ Tin cũ Đối nghĩa mang tính văn chương/hiếm
うわさ Danh từ Tin đồn Đối lập về độ tin cậy so với báo chí

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • (シン/あたら-しい): mới
  • (ブン・モン/き-く): nghe, lắng nghe; “tin tức” (ý gốc: điều nghe được)
  • Cấu tạo nghĩa: “điều mới + nghe được” → tin tức mới → tờ báo.
  • Âm Hán-Nhật: 新(シン)+ 聞(ブン) → しんぶん
  • Từ phái sinh: 新聞社, 新聞記者, 新聞配達, 新聞部(câu lạc bộ báo chí ở trường)

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong đời sống Nhật, 新聞 không chỉ là ấn phẩm để đọc tin, mà còn là “không gian thông tin” với cấu trúc riêng: trang nhất (一面), xã luận (社説), kinh tế, thể thao, rao vặt, quảng cáo chèn (折込チラシ)… Vì vậy khi học, bạn nên nắm các mẫu cố định như 新聞によると (trích nguồn), 新聞に載る/載せる (đăng tải), 新聞をとる (đặt mua dài hạn). Trong giao tiếp, việc nói “Tôi biết qua báo” dùng 新聞で知りました rất tự nhiên. Ngoài ra, xu hướng đọc bản điện tử tăng mạnh; tuy vậy, kỹ năng “lướt tiêu đề” (見出しをざっと読む) trên báo in vẫn rất hữu ích cho luyện đọc nhanh tiếng Nhật.

8. Câu ví dụ

  • 毎朝、駅で新聞を買います。
    Mỗi sáng tôi mua báo ở ga.
  • 週末はゆっくり新聞を読むのが楽しみだ。
    Cuối tuần, tôi thích thong thả đọc báo.
  • 新聞によると、台風が近づいているそうです。
    Theo báo thì có bão đang đến gần.
  • 新聞をとっていますか。
    Bạn có đặt mua báo dài hạn không?
  • この写真は明日の新聞に載ります。
    Bức ảnh này sẽ được đăng trên báo ngày mai.
  • 新聞の見出しだけをざっと確認した。
    Tôi chỉ lướt qua các tiêu đề của báo.
  • 祖父は長年、同じ新聞を取り続けている。
    Ông tôi đặt cùng một tờ báo suốt nhiều năm.
  • 大学の図書館で古い新聞を調べた。
    Tôi tra cứu các số báo cũ ở thư viện trường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 新聞 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?