敷き物 [Phu Vật]
敷物 [Phu Vật]
しきもの
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
thảm; tấm thảm; chiếu
JP: この敷物はカーテンと合わない。
VI: Tấm thảm này không hợp với rèm cửa.
Danh từ chung
chiếu, nệm, chăn, v.v. trải trên sàn (hoặc đất) để ngồi hoặc ngủ
Danh từ chung
tấm phủ; tấm trải; lót ly