Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
改宗者
[Cải Tông Giả]
かいしゅうしゃ
🔊
Danh từ chung
người cải đạo
Hán tự
改
Cải
cải cách; thay đổi; sửa đổi; kiểm tra
宗
Tông
tôn giáo; phái
者
Giả
người
Từ liên quan đến 改宗者
転向者
てんこうしゃ
người cải đạo