Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
転向者
[Chuyển Hướng Giả]
てんこうしゃ
🔊
Danh từ chung
người cải đạo
Hán tự
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
者
Giả
người
Từ liên quan đến 転向者
改宗者
かいしゅうしゃ
người cải đạo