1. Thông tin cơ bản
- Từ: 探査
- Cách đọc: たんさ
- Loại từ: Danh từ; dùng được với する → 探査する
- Lĩnh vực: khoa học kỹ thuật, vũ trụ, địa chất, tài nguyên, hải dương học
- Từ ghép tiêu biểu: 探査機(たんさき), 探査衛星, 深海探査, 資源探査, 地中探査, 月面探査
2. Ý nghĩa chính
- Thăm dò/khảo sát bằng thiết bị: tiến hành đo đạc, quan trắc để tìm hiểu vùng chưa rõ (vũ trụ, lòng đất, đáy biển, tài nguyên).
- Quét/khảo sát không phá hủy bằng cảm biến, radar, dữ liệu vệ tinh để phát hiện cấu trúc, vật chất, biến đổi.
- Dùng nhiều trong dự án khoa học quy mô (sứ mệnh không gian, thăm dò tài nguyên, khảo sát địa chất).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 調査: “điều tra/khảo sát” chung, bao quát (nhân khẩu, thị trường, hồ sơ...). 探査 nghiêng về thăm dò kỹ thuật bằng thiết bị.
- 探索: “tìm kiếm” (vật thể/thông tin) mang sắc thái lần mò tìm, không nhất thiết có thiết bị chuyên dụng.
- 観測: “quan trắc/quan sát” thiên về ghi nhận hiện tượng. 探査 thường gắn mục tiêu, lộ trình, thiết bị và “xâm nhập/thăm dò”.
- 測定: “đo đạc” các đại lượng. 探査 là hoạt động rộng hơn, có thể bao gồm nhiều phép đo.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc thường gặp: 探査を行う/実施する/開始する, 探査計画, 探査データ, 探査結果.
- Danh hoá: 探査機(tàu/sứ mệnh thăm dò), 探査衛星(vệ tinh thăm dò), 深海探査(thăm dò biển sâu).
- Chủ thể thực hiện: 機関・研究チーム・企業・国際共同プロジェクト.
- Sắc thái trang trọng, khoa học–kỹ thuật; hiếm dùng trong giao tiếp đời thường.
- Lưu ý: nói về kiểm chứng hiện trường mang tính điều tra xã hội nên dùng 調査 thay vì 探査.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 調査 | Gần nghĩa | điều tra/khảo sát | Chung, không nhất thiết bằng thiết bị kỹ thuật. |
| 探索 | Gần nghĩa | tìm kiếm | Nhấn vào hành vi tìm; phạm vi rộng, ít tính kỹ thuật hơn 探査. |
| 観測 | Liên quan | quan trắc | Đo–quan sát hiện tượng; là một phần trong 探査. |
| 測定 | Liên quan | đo đạc | Phép đo cụ thể (nhiệt độ, độ sâu...). |
| 探鉱/資源探査 | Chuyên ngành | thăm dò khoáng sản | Dùng trong dầu khí, khoáng sản. |
| 探査機 | Thuật ngữ | tàu/sứ mệnh thăm dò | Thiết bị/phi thuyền thực hiện thăm dò. |
| 中止/断念 | Đối hướng | hủy/đình chỉ | Trái hướng hành động với việc tiếp tục thăm dò. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 探: nghĩa “tìm, dò”; đọc たん/さぐる・さがす; gợi động tác dùng “tay” để tìm.
- 査: nghĩa “tra, kiểm tra”; đọc さ; gợi việc kiểm chứng, xem xét.
- Ghép nghĩa: “tìm kiếm + kiểm tra” → thăm dò có hệ thống bằng kỹ thuật.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch sang tiếng Việt, 探査 thường tương đương “thăm dò/khảo sát (kỹ thuật)”. Nếu bối cảnh là không gian thì “sứ mệnh thăm dò, tàu thăm dò”; địa chất thì “thăm dò địa chất/tài nguyên”; dữ liệu vệ tinh thì có thể dịch “viễn thám, thăm dò từ xa”. Việc lựa chọn giữa 探査・調査・探索 phụ thuộc vào mức độ kỹ thuật, mục tiêu và cách thức thực hiện.
8. Câu ví dụ
- 宇宙機関は月の地下水氷の探査を計画している。
Cơ quan vũ trụ đang lên kế hoạch thăm dò băng nước dưới bề mặt Mặt Trăng.
- 小惑星リュウグウの探査に成功した。
Đã thành công trong việc thăm dò tiểu hành tinh Ryugu.
- 深海探査ロボットが海底火山を発見した。
Robot thăm dò biển sâu phát hiện núi lửa dưới đáy biển.
- このレーダーは地中探査に使われる。
Radar này được dùng cho thăm dò trong lòng đất.
- 鉱物資源の探査は環境への配慮が欠かせない。
Thăm dò khoáng sản không thể thiếu sự quan tâm đến môi trường.
- 火星探査機がサンプルを回収した。
Tàu thăm dò Sao Hỏa đã thu hồi mẫu vật.
- 衛星データによるリモート探査が普及している。
Thăm dò từ xa bằng dữ liệu vệ tinh đang phổ biến.
- 企業は新規油田の探査を中止した。
Doanh nghiệp đã dừng thăm dò mỏ dầu mới.
- 3Dスキャナーで遺跡の探査を行う。
Tiến hành thăm dò di tích bằng máy quét 3D.
- 国際共同で南極の氷床探査プロジェクトが始まった。
Dự án thăm dò lớp băng Nam Cực đã khởi động với hợp tác quốc tế.