1. Thông tin cơ bản
- Từ: 指揮者
- Cách đọc: しきしゃ
- Loại từ: Danh từ
- Chủ đề: Âm nhạc cổ điển, biểu diễn
- Ghi chú: Chỉ “nhạc trưởng/conductor” của dàn nhạc, dàn hợp xướng, ban nhạc.
2. Ý nghĩa chính
指揮者 là “nhạc trưởng” – người điều khiển tổng thể buổi diễn: giữ nhịp, tạo âm sắc, cân bằng dàn nhạc/hợp xướng, đưa ra cách hiểu tác phẩm.
3. Phân biệt
- 指揮者 vs 指揮官: nhạc trưởng (nghệ thuật) vs chỉ huy (quân sự).
- 指導者: “người lãnh đạo/huấn luyện viên” chung; không chuyên biệt âm nhạc.
- 監督(かんとく): đạo diễn/HLV; trong âm nhạc phim, không phải nhạc trưởng.
- Loanword コンダクター cũng dùng cho nhạc trưởng, nhưng văn bản chuẩn thích 指揮者.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Kết hợp: 有名な指揮者/若手指揮者/客演指揮者/常任指揮者.
- Động từ đi kèm: 就任する, 招く, 振る(指揮棒を振る), 解釈する.
- Ngữ cảnh: buổi hòa nhạc, phê bình âm nhạc, thông cáo dàn nhạc.
- Sắc thái: trang trọng, chuyên môn nghệ thuật.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| コンダクター |
Đồng nghĩa vay mượn |
Nhạc trưởng |
Phong cách ngoại lai, quảng bá |
| 指揮(しき) |
Danh động từ |
Chỉ huy/điều khiển (âm nhạc) |
指揮を執る, 指揮棒 |
| 指揮官(しきかん) |
Khác lĩnh vực |
Chỉ huy (quân sự) |
Không dùng cho âm nhạc |
| 常任指揮者 |
Từ liên quan |
Nhạc trưởng thường trực |
Chức danh dàn nhạc |
| 客演指揮者 |
Từ liên quan |
Nhạc trưởng khách mời |
Biểu diễn theo lời mời |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 指: ngón tay, chỉ trỏ; trong âm nhạc là “ra dấu”.
- 揮: vung, phất (cây đũa chỉ huy).
- 者: người.
- Ghép nghĩa: “người phất tay/chỉ huy” → nhạc trưởng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật, đánh giá 指揮者 thường xoay quanh “解釈” (cách hiểu tác phẩm) và “統率力” (khả năng thống lĩnh). Khi dịch, nên chú ý sắc thái: “指揮が締まっている” gợi cảm giác chắc gọn, còn “伸びやか” tạo trường âm mở rộng, mềm mại.
8. Câu ví dụ
- 世界的に有名な指揮者が来日する。
Một nhạc trưởng tầm cỡ thế giới sẽ đến Nhật.
- 指揮者は第2楽章でテンポを少し落とした。
Nhạc trưởng giảm nhịp một chút ở chương 2.
- 彼女は若手の指揮者として注目を集めている。
Cô ấy được chú ý như một nhạc trưởng trẻ.
- 指揮者とオーケストラの呼吸がぴたりと合った。
Nhạc trưởng và dàn nhạc hoàn toàn ăn ý với nhau.
- 指揮者の解釈が作品の魅力を引き出した。
Cách hiểu của nhạc trưởng làm bật lên sức hấp dẫn của tác phẩm.
- 合唱団に新しい指揮者が就任した。
Dàn hợp xướng có nhạc trưởng mới nhậm chức.
- 指揮者なしのアンサンブルで演奏してみた。
Chúng tôi thử biểu diễn theo hình thức hòa tấu không có nhạc trưởng.
- 指揮者の棒が下りた瞬間、会場は静まり返った。
Khi cây đũa của nhạc trưởng hạ xuống, khán phòng im phăng phắc.
- 彼は軍楽隊の指揮者として長年務めた。
Anh ấy làm nhạc trưởng cho quân nhạc nhiều năm.
- 将来は指揮者を目指して留学したい。
Tôi muốn du học để hướng tới nghề nhạc trưởng trong tương lai.