Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
手刷り
[Thủ Xoát]
手摺り
[Thủ Triệp]
てずり
🔊
Danh từ chung
in tay; in thủ công
Hán tự
手
Thủ
tay
刷
Xoát
in ấn
摺
Triệp
chà; in
Từ liên quan đến 手刷り
勾欄
こうらん
lan can; tay vịn; lan can cầu thang
手すり
てすり
tay vịn; lan can; cầu thang
欄
らん
mục; cột
欄干
らんかん
lan can; tay vịn
高欄
こうらん
lan can; tay vịn; lan can cầu thang