心霊現象 [Tâm Linh Hiện Tượng]

しんれいげんしょう

Danh từ chung

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

hiện tượng tâm linh

Hán tự

Từ liên quan đến 心霊現象