Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
超心理学
[Siêu Tâm Lý Học]
ちょうしんりがく
🔊
Danh từ chung
ngoại cảm học
Hán tự
超
Siêu
vượt qua; siêu-; cực-
心
Tâm
trái tim; tâm trí
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
Từ liên quan đến 超心理学
パラサイコロジー
ngoại cảm
心霊現象
しんれいげんしょう
hiện tượng tâm linh