後光 [Hậu Quang]

御光 [Ngự Quang]

ごこう

Danh từ chung

hào quang; vầng sáng; vầng hào quang; quầng sáng

Danh từ chung

📝 đặc biệt là 御光

hào quang; vầng hào quang

JP: その居合いあわせたものみな、かすかな後光ごこうらされる学部がくぶちょう視線しせんけた。

VI: Tất cả những người có mặt tại hiện trường đều nhìn về phía hiệu trưởng, người được chiếu sáng bởi ánh hào quang mờ.

Hán tự

Từ liên quan đến 後光