光輪 [Quang Luân]
こうりん
Danh từ chung
hào quang (đặc biệt trong nghệ thuật Kitô giáo); vầng sáng
🔗 頭光
Danh từ chung
hào quang (đặc biệt trong nghệ thuật Kitô giáo); vầng sáng
🔗 頭光