帰納 [Quy Nạp]
きのう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quy nạp; lý luận quy nạp
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quy nạp; lý luận quy nạp