Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
市肆
[Thị Tứ]
しし
🔊
Danh từ chung
cửa hàng; kho hàng chợ
Hán tự
市
Thị
thị trường; thành phố
肆
Tứ
bốn
Từ liên quan đến 市肆
いばり
にょう
nước tiểu
おしっこ
đi tè; đi tiểu
しっこ
しつご
quên từ; không thể phát âm đúng từ
小便
しょうべん
nước tiểu; đi tiểu
小水
しょうすい
nước tiểu
小用
こよう
việc nhỏ
尿
にょう
nước tiểu