展望台 [Triển Vọng Đài]

てんぼうだい

Danh từ chung

đài quan sát

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

展望てんぼうだいからとおくのまちかすんでえる。
Từ đài quan sát, thành phố xa trông mờ ảo.

Hán tự

Từ liên quan đến 展望台