見晴台 [Kiến Tình Đài]

見晴らし台 [Kiến Tình Đài]

見晴し台 [Kiến Tình Đài]

みはらしだい

Danh từ chung

đài quan sát; điểm ngắm cảnh

🔗 展望台

Hán tự

Từ liên quan đến 見晴台