小妖精 [Tiểu Yêu Tinh]
しょうようせい
Danh từ chung
yêu tinh; tiên; yêu quái; quỷ nhỏ; gremlin
🔗 エルフ
Danh từ chung
yêu tinh; tiên; yêu quái; quỷ nhỏ; gremlin
🔗 エルフ