Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
導関数
[Đạo Quan Số]
どうかんすう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Toán học
đạo hàm
Hán tự
導
Đạo
hướng dẫn; dẫn dắt; chỉ đạo; dẫn đường
関
Quan
kết nối; cổng; liên quan
数
Số
số; sức mạnh
Từ liên quan đến 導関数
微分係数
びぶんけいすう
đạo hàm; hệ số vi phân
微系数
びけいすう
hệ số vi phân