Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
微系数
[Vi Hệ Số]
びけいすう
🔊
Danh từ chung
hệ số vi phân
Hán tự
微
Vi
tinh tế; nhỏ bé; không đáng kể
系
Hệ
dòng dõi; hệ thống
数
Số
số; sức mạnh
Từ liên quan đến 微系数
導関数
どうかんすう
đạo hàm
微分係数
びぶんけいすう
đạo hàm; hệ số vi phân