対合 [Đối Hợp]

たいごう
ついごう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Sinh học

tiếp hợp

🔗 シナプシス

Danh từ chung

Lĩnh vực: Toán học

phép đối ngẫu

Hán tự

Từ liên quan đến 対合