べき乗 [Thừa]
冪乗 [Mịch Thừa]
べきじょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
lũy thừa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Toán học
lũy thừa