太陽 [Thái Dương]

たいよう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

Mặt Trời

JP: マリーゴールドは太陽たいようとともにきる。

VI: Cúc vạn thọ dậy cùng mặt trời.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

太陽たいよう大好だいすきです。
Tôi rất yêu thích mặt trời.
太陽たいようがまぶしい。
Mặt trời chói chang.
太陽たいようはいいね。
Mặt trời thật tuyệt.
太陽たいようえる球体きゅうたいである。
Mặt trời là một quả cầu lửa.
わたしはあなたの太陽たいようです。
Tôi là mặt trời của bạn.
太陽たいよう西にしぼっする。
Mặt trời lặn ở phía tây.
太陽たいようつきよりもあかるい。
Mặt trời sáng hơn mặt trăng.
太陽たいよう方向ほうこうはしった。
Anh ta đã chạy về phía mặt trời.
太陽たいよう生命せいめい不可欠ふかけつである。
Mặt trời là điều không thể thiếu cho sự sống.
太陽たいようてきた。
Mặt trời đã ló dạng.

Hán tự

Từ liên quan đến 太陽

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 太陽
  • Cách đọc: たいよう
  • Loại từ: Danh từ
  • JLPT: N3
  • Nghĩa chính: Mặt Trời; ánh nắng, nguồn năng lượng mặt trời
  • Hán Việt: thái dương
  • Chủ đề: Thiên văn, khoa học, thời tiết, năng lượng
  • Kanji: 太 + 陽

2. Ý nghĩa chính

  • Ngôi sao trung tâm của Hệ Mặt Trời (太陽系の中心の恒星).
  • Ánh nắng, năng lượng mặt trời trong ngữ cảnh đời sống/kỹ thuật (太陽光, 太陽熱).
  • Ẩn dụ về sự ấm áp, tỏa sáng: 太陽のような笑顔.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 太陽 vs 日: 太陽 là cách gọi khoa học/chính thức; mang nghĩa “mặt trời/mặt ngày” trong từ ghép/ngày tháng.
  • 太陽 vs 日光/日差し: 太陽 là thiên thể; 日光/日差し là “ánh nắng”.
  • 陽: nghĩa “ánh dương”, dùng trong 陽気, 太陽光など.
  • 恒星: danh từ khoa học “ngôi sao”, 太陽 là một trong số các 恒星.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mô tả hiện tượng tự nhiên: 太陽が昇る/沈む, 太陽が照る/隠れる.
  • Kỹ thuật/năng lượng: 太陽光発電, 太陽電池, 太陽熱温水器.
  • Khoa học: 太陽フレア (bùng nổ mặt trời), 太陽風, 太陽活動.
  • Ẩn dụ: 太陽のように明るい性格.
  • Phong cách linh hoạt: văn miêu tả, khoa học, đời sống đều dùng tốt.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
日光/日差しLiên quanÁnh nắngHiện tượng ánh sáng từ Mặt Trời
Đối chiếuMặt TrăngThiên thể vệ tinh của Trái Đất
恒星Liên quanNgôi saoPhân loại thiên văn, 太陽 là một 恒星
太陽光発電Liên quanĐiện năng lượng mặt trờiLĩnh vực ứng dụng
日食Liên quanNhật thựcHiện tượng thiên văn liên quan 太陽
Đối chiếuBóng râm, âmĐối lập khái niệm với dương/ánh sáng

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

: lớn, to; : bộ 阜 (đồi) + 昜 (dương, sáng). Ghép nghĩa “ánh dương lớn” → Mặt Trời.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong miêu tả, kết hợp với động từ chuyển động “昇る/沈む” tạo cảm giác thời gian, còn với “照る/差す” nhấn mạnh ánh sáng. Khi viết kỹ thuật, hãy dùng các từ chuẩn như 太陽光パネル, 変換効率 để bài chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 朝、東の空から太陽が昇ってきた。
    Buổi sáng, Mặt Trời mọc lên từ phía đông.
  • 雲が厚くて太陽が見えない。
    Mây dày nên không thấy Mặt Trời.
  • 屋根に太陽光パネルを設置した。
    Đã lắp pin năng lượng Mặt Trời trên mái nhà.
  • 真夏の太陽が容赦なく照りつける。
    Mặt Trời giữa hè chiếu gay gắt không nương tay.
  • 夕方、太陽が海に沈んでいく。
    Chiều tối, Mặt Trời dần lặn xuống biển.
  • この植物は十分な太陽光がないと育たない。
    Loài cây này không lớn nếu thiếu ánh sáng Mặt Trời đầy đủ.
  • 強い太陽風が通信に影響する恐れがある。
    Gió Mặt Trời mạnh có nguy cơ ảnh hưởng thông tin liên lạc.
  • 彼女の笑顔は太陽のように明るい。
    Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như Mặt Trời.
  • 明日は太陽の位置を観察して影の長さを測る。
    Ngày mai sẽ quan sát vị trí Mặt Trời để đo độ dài bóng.
  • 突然の太陽フレアでオーロラが観測された。
    Một cơn bùng nổ Mặt Trời bất ngờ đã tạo ra hiện tượng cực quang được quan sát.
💡 Giải thích chi tiết về từ 太陽 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?