地球科学 [Địa Cầu Khoa Học]

ちきゅうかがく

Danh từ chung

khoa học trái đất; địa chất học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

物体ぶったい電磁波でんじはてき分光ぶんこう観測かんそくすることで、科学かがくしゃ物体ぶったい地球ちきゅうちかづいているか、とおざかっているかを判別はんべつすることができる。
Bằng cách quan sát phổ điện từ của một vật thể, các nhà khoa học có thể xác định liệu vật thể đó đang tiến lại gần hay ra xa Trái Đất.

Hán tự

Từ liên quan đến 地球科学