地学 [Địa Học]

ちがく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000

Danh từ chung

khoa học trái đất; địa chất học

🔗 地球科学

Hán tự

Từ liên quan đến 地学