国民社会主義 [Quốc Dân Xã Hội Chủ Nghĩa]
こくみんしゃかいしゅぎ
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chủ nghĩa xã hội quốc gia
🔗 国家社会主義
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
chủ nghĩa xã hội quốc gia
🔗 国家社会主義