国家社会主義 [Quốc Gia Xã Hội Chủ Nghĩa]

こっかしゃかいしゅぎ

Danh từ chung

chủ nghĩa xã hội nhà nước

Danh từ chung

chủ nghĩa quốc xã

Hán tự

Từ liên quan đến 国家社会主義