噴火 [Phún Hỏa]

ふんか
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

phun trào

JP: その火山かざん今年ことし2度にど噴火ふんかした。

VI: Ngọn núi lửa đó đã phun trào hai lần trong năm nay.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

人々ひとびと噴火ふんかだい損害そんがいけた。
Mọi người đã chịu thiệt hại lớn từ vụ phun trào.
火山かざんはいつ噴火ふんかしてもおかしくない。
Núi lửa có thể phun trào bất cứ lúc nào.
火山かざん噴火ふんかつづいて飢饉ききんおとずれた。
Sau vụ phun trào núi lửa, nạn đói đã xảy ra.
そのたね火山かざん噴火ふんかおとろえた。
Loài đó đã suy yếu sau vụ phun trào núi lửa.
その火山かざん周期しゅうきてき噴火ふんかかえす。
Ngọn núi lửa đó phun trào theo chu kỳ.
その活火山かっかざん周期しゅうきてき噴火ふんかする。
Ngọn núi lửa hoạt động đó phun trào theo chu kỳ.
噴火ふんかによりすくなくとも31人さんじゅういちにんいのちとしました。
Ít nhất 31 người đã tử vong do vụ phun trào núi lửa.
ヴェスヴィオ火山かざん噴火ふんかは、ポンペイのまち壊滅かいめつさせた。
Vụ phun trào của núi lửa Vesuvius đã phá hủy thành phố Pompeii.
その火山かざん突然とつぜん噴火ふんかし、おおくのひとくなった。
Ngọn núi lửa đó đã bất ngờ phun trào, khiến nhiều người thiệt mạng.
噴火ふんかによりすくなくとも31人さんじゅういちにんひと犠牲ぎせいとなりました。
Ít nhất 31 người đã thiệt mạng do vụ phun trào núi lửa.

Hán tự

Từ liên quan đến 噴火

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 噴火
  • Cách đọc: ふんか
  • Loại từ: danh từ; dùng được với する (噴火する: phun trào)
  • Lĩnh vực: địa chất, thiên tai
  • Dạng liên quan hay gặp: 火山噴火・噴火する・噴火活動・噴火警報・噴火警戒レベル

2. Ý nghĩa chính

噴火 là sự phun trào của núi lửa (dòng dung nham, tro bụi, khí, đá bắn ra). Trong ngôn ngữ thường nhật và bản tin, từ này chủ yếu chỉ hiện tượng tự nhiên này. Dùng ẩn dụ cho “bùng nổ” cảm xúc là hiếm và không tự nhiên bằng các từ khác.

3. Phân biệt

  • 噴火 vs 火山噴火: 火山噴火 nhấn mạnh tính “núi lửa”; 噴火 một mình cũng mặc định hiểu là núi lửa.
  • 噴火 vs 噴出(ふんしゅつ): 噴出 là “phun ra” nói chung (khí, nước, dầu...), không chỉ núi lửa. 噴火 chuyên cho núi lửa.
  • 噴火 vs 爆発(ばくはつ): 爆発 là “nổ” (bom, nồi hơi...). Núi lửa có thể có 爆発的噴火 (phun trào kiểu bùng nổ), nhưng 爆発 không đồng nghĩa hoàn toàn.
  • 噴煙(ふんえん): cột khói/tro do phun trào; 噴石(ふんせき): đá văng do phun trào. Đây là các sản phẩm/hiện tượng đi kèm 噴火.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu phổ biến: 火山が噴火する (núi lửa phun trào), 噴火の影響 (ảnh hưởng của phun trào), 噴火活動 (hoạt động phun trào).
  • Trong tin tức/khuyến cáo: 噴火のおそれ (nguy cơ phun trào), 噴火警戒レベルを上げる/下げる.
  • Đi cùng số liệu: 大規模な噴火・小規模な噴火・突発的な噴火.
  • Văn phong: khoa học, hành chính, tin thời sự. Trong hội thoại, vẫn dùng tự nhiên khi nói về núi lửa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
火山噴火Liên quanSự phun trào núi lửaNhấn mạnh chủ thể là núi lửa
噴出Gần nghĩaPhun ra, trào raKhông chỉ núi lửa; dùng rộng
噴煙Liên quanCột khói/troSản phẩm của phun trào
噴石Liên quanĐá văngNguy cơ khi phun trào
休止・終息Đối nghĩa (ngữ cảnh)Tạm ngưng/kết thúcHoạt động phun trào lắng xuống
爆発Phân biệtVụ nổKhông đồng nghĩa; chỉ một kiểu của phun trào

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (フン/ふく): bộ 口 “miệng”; nghĩa gốc “phun, phụt ra”.
  • (カ/ひ): lửa. Kết hợp tạo nghĩa “lửa phun ra” → phun trào núi lửa.
  • Âm Hán: 噴(フン), 火(カ); động từ liên quan: 噴く(ふく) “phun”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhật Bản có nhiều núi lửa hoạt động, nên thuật ngữ 噴火 xuất hiện thường xuyên trên truyền thông. Trong công bố chính thức, cơ quan khí tượng hay dùng cấu trúc mềm như 噴火のおそれがある để tránh gây hoang mang, và công bố 噴火警戒レベル(1〜5) nhằm hướng dẫn hành vi an toàn. Khi viết hoặc dịch, lưu ý phân biệt 噴火 (hiện tượng) với các hệ quả cụ thể như 噴煙・降灰・火砕流.

8. Câu ví dụ

  • 桜島で噴火が起きた。
    Ở Sakurajima đã xảy ra phun trào.
  • この火山は近いうちに噴火する可能性が高い。
    Núi lửa này có khả năng phun trào trong thời gian tới.
  • 気象庁は噴火警戒レベルを3に引き上げた。
    Cơ quan Khí tượng đã nâng mức cảnh báo phun trào lên 3.
  • 大規模な噴火で噴煙が上空まで達した。
    Do phun trào quy mô lớn, cột tro đã vươn lên tận trời cao.
  • 噴火の影響で空港が一時閉鎖された。
    Do ảnh hưởng của phun trào, sân bay bị đóng tạm thời.
  • 休火山でも突然噴火することがある。
    Ngay cả núi lửa tạm ngưng cũng có thể đột ngột phun trào.
  • 地震が噴火の前兆とは限らない。
    Động đất không nhất thiết là điềm báo cho phun trào.
  • 噴火活動が徐々に落ち着いてきた。
    Hoạt động phun trào dần lắng lại.
  • 住民に噴火への備えを呼びかける。
    Kêu gọi người dân chuẩn bị ứng phó phun trào.
  • もし噴火が起きたら、火口に近づかないこと。
    Nếu xảy ra phun trào, tuyệt đối không lại gần miệng núi lửa.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_ae6u469e9joskbkfagvq1tf1rn, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 噴火 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?