[Hầu]

こん
こう

Danh từ chung

⚠️Từ cổ  ⚠️Từ hoặc ngôn ngữ dành cho nữ

Hậu tốTừ chỉ đơn vị đếm

đơn vị đếm cá

Hán tự

Từ liên quan đến 喉