南方 [Nam Phương]

なんぽう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

phía nam

JP: わたし故郷こきょうまちはニューヨークの南方なんぽう10マイルのところにある。

VI: Thị trấn quê hương tôi nằm cách phía nam New York 10 dặm.

Danh từ chung

các nước phía nam

Hán tự

Từ liên quan đến 南方

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 南方
  • Cách đọc: なんぽう
  • Loại từ: danh từ; tính từ bổ nghĩa dạng の
  • Ý khái quát: phương Nam; vùng phía Nam; các khu vực/đảo miền Nam
  • Cụm thường gặp: 南方の島々, 南方系, 南方文化, 南方からの気流

2. Ý nghĩa chính

  • Hướng Nam / phía Nam (về mặt phương hướng, địa lý).
  • Các vùng miền Nam nói chung, đặc biệt vùng nhiệt đới/ cận nhiệt đới phía Nam.
  • Mang sắc thái học thuật/miêu tả khi nói về nguồn gốc, dòng giống, khí hậu (南方系の植物).

3. Phân biệt

  • 南方 vs 南部: 南方 rộng và thiên về phương hướng/vùng xa về Nam; 南部 là “miền Nam” trong phạm vi một đơn vị (tỉnh, quốc gia).
  • 南方 vs 南側: 南側 là “phía bên Nam” của một vật/thành phố; cụ thể định vị hơn.
  • 南国: nhấn sắc thái “nhiệt đới/miền Nam nắng ấm”, mang cảm xúc hơn so với trung tính của 南方.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng như danh từ: 南方へ移動する。
  • Bổ nghĩa với の: 南方の文化 / 南方系の植物。
  • Khí tượng: 南方から湿った空気が流れ込む。
  • Nhân học/nguồn gốc: 南方系(người/cây/côn trùng có nguồn gốc phía Nam)。
  • Lịch sử/địa chính trị: 南方諸島, 南方航路。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
南部 Liên quan miền Nam (trong phạm vi) Phạm vi cụ thể (tỉnh/bang/quốc gia)
南側 Liên quan phía bên Nam Định vị không gian của đối tượng
南国 Tương cận xứ nhiệt đới Sắc thái ấm áp/du lịch
北方 Đối nghĩa phương Bắc Trái nghĩa trực tiếp
南方系 Ngữ hợp thuộc hệ phía Nam Nhân học/sinh vật học
南方文化 Ngữ hợp văn hóa phương Nam Miêu tả khu vực văn hóa

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 南: phía Nam.
  • 方: phương, hướng, phía.
  • Ghép nghĩa: “phương Nam”, “các vùng phía Nam”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

南方 mang sắc thái trung tính, thuận tiện cho miêu tả khoa học và báo chí. Khi muốn gợi cảm xúc du lịch hay nắng ấm, người Nhật hay dùng 南国. Trong nghiên cứu, “南方系” còn hàm ý sự lan tỏa từ các khu vực Đông Nam Á/Oceania lên Nhật Bản.

8. Câu ví dụ

  • 南方の島々は一年中温暖だ。
    Các hòn đảo phương Nam ấm áp quanh năm.
  • 湿った空気が南方から流れ込んでいる。
    Không khí ẩm đang tràn vào từ phía Nam.
  • 渡り鳥は冬になると南方へ飛んでいく。
    Chim di cư bay về phương Nam khi vào đông.
  • 会社は南方市場への進出を検討している。
    Công ty đang xem xét thâm nhập thị trường phía Nam.
  • この植物は南方系で、寒さに弱い。
    Loài cây này thuộc hệ phương Nam, chịu lạnh kém.
  • 文化の交流は南方ルートを通じて起きた。
    Giao lưu văn hóa diễn ra qua tuyến phương Nam.
  • 視界の南方に高い山脈が見える。
    Thấy dãy núi cao ở phía Nam tầm nhìn.
  • 古文書には南方からの人々の移住が記されている。
    Cổ thư ghi chép việc di dân từ phương Nam.
  • 台風は進路を変え、南方へ逸れた。
    Bão đổi hướng, lệch về phía Nam.
  • 調査隊は南方の沿岸部を北上した。
    Đoàn khảo sát di chuyển ngược lên từ ven biển phương Nam.

Warning: session_start(): open(/var/lib/lsphp/session/lsphp82/sess_s0a2hequv5clnc7ftn9ks4jdro, O_RDWR) failed: No such file or directory (2) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293

Warning: session_start(): Failed to read session data: files (path: /var/lib/lsphp/session/lsphp82) in /home/vnjpdict.com/public_html/search_word.php on line 1293
💡 Giải thích chi tiết về từ 南方 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?