1. Thông tin cơ bản
- Từ: 南部
- Cách đọc: なんぶ
- Loại từ: Danh từ (chỉ khu vực/địa lý)
- Ngành/Chủ đề: Địa lý, tin tức xã hội
- Ghi chú: Thường đi kèm tên quốc gia/địa phương: 県南部, 市の南部, アメリカ南部.
2. Ý nghĩa chính
Phần phía nam, miền nam của một khu vực (tỉnh/thành/phố/quốc gia/đảo, v.v.). Mang tính trung tính, mô tả phạm vi địa lý, hay dùng trong báo chí, nghiên cứu, thông báo hành chính.
3. Phân biệt
- 南部 vs 南側: 南部 nói về khu vực lớn phía nam; 南側 là phía/ mặt phía nam của một vật/địa điểm cụ thể.
- 南部 vs 南方: 南方 sắc thái văn viết/lịch sử, chỉ phương Nam nói chung; 南部 là phần phía nam trong một đơn vị địa lý xác định.
- 南部 vs 南端: 南端 là điểm cực Nam; 南部 là cả vùng phía nam.
- Đối ứng thường gặp: 北部 (miền bắc), 中部 (miền trung).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp: [Địa danh]+南部 (vd. 県南部, 市南部, アメリカ南部).
- Trong tin tức/khí tượng: 県南部で大雨, 南部を中心に強風.
- Trong miêu tả văn hóa/xã hội: アメリカ南部の文化, 島の南部の方言.
- Kết hợp: 南部地域, 南部地方, 南部エリア (đều tự nhiên; sắc thái hành chính/PR khác nhau).
- Không dùng để chỉ “phía nam” của vật nhỏ; khi đó dùng 南側.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 北部 |
Đối nghĩa |
Miền bắc |
Đối ứng trực tiếp với 南部. |
| 中部 |
Liên quan |
Miền trung |
Phần trung tâm của khu vực. |
| 南側 |
Gần nghĩa |
Phía/ mặt phía nam |
Chỉ “phía” hơn là “vùng”. |
| 南方 |
Biến thể phong cách |
Phương Nam |
Sắc thái văn viết/lịch sử, phạm vi mơ hồ. |
| 南端 |
Liên quan |
Cực nam |
Chỉ điểm tận cùng về phía nam. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 南 (なん/みなみ): phía nam.
- 部 (ぶ): bộ phận, phần, khu vực.
- Kết hợp mang nghĩa “phần phía nam của một đơn vị.”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả tin tức thiên tai/khí tượng, 南部 thường đi kèm các động từ/kiểu câu chỉ phạm vi: 南部を中心に, 南部で, 南部にかけて. Học viên hay nhầm 南部 với 南側; mẹo là hỏi “mình đang nói về vùng hay mặt/phía?”. Nếu là vùng địa lý rộng, dùng 南部.
8. Câu ví dụ
- 日本の南部は冬でも比較的温暖だ。
Miền nam của Nhật Bản tương đối ấm ngay cả vào mùa đông.
- 県南部で土砂災害が発生した。
Đã xảy ra sạt lở đất ở miền nam của tỉnh.
- アメリカ南部の料理はスパイスが効いている。
Ẩm thực miền nam nước Mỹ thường đậm vị gia vị.
- 市の南部に新しい工業団地が整備された。
Một khu công nghiệp mới đã được xây dựng ở phía nam thành phố.
- その国の南部は乾季が長い。
Miền nam của quốc gia đó có mùa khô kéo dài.
- 岩手県南部を震源とする地震があった。
Có trận động đất có tâm chấn ở miền nam tỉnh Iwate.
- 島の南部には手つかずの森が広がる。
Ở miền nam hòn đảo là khu rừng nguyên sinh bạt ngàn.
- この山脈の南部は登山道が整備されていない。
Phần phía nam của dãy núi này chưa có đường leo núi hoàn chỉnh.
- 彼は南部出身だと聞いた。
Nghe nói anh ấy xuất thân từ miền nam.
- 町の南部エリアは交通の便が良い。
Khu vực phía nam của thị trấn có giao thông thuận tiện.